hành lễ

hành lễ

Vị linh mục sẽ hành lễ vào lúc 10 giờ sáng Chủ nhật.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện các nghi thức, nghi lễ: Chỉ hành động tiến hành một buổi lễ theo đúng trình tự, quy định, thường lễ nghi tôn giáo hoặc nghi lễ truyền thống trang trọng.
    • Cử hành lễ: Một cách nói khác của việc thực hiện một buổi lễ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vị linh mục sẽ hành lễ vào lúc 10 giờ sáng Chủ nhật.
    • Gia đình tôi chuẩn bị rất kỹ lưỡng để hành lễ cúng ông bà vào ngày giỗ.
    • Theo truyền thống, lễ cưới sẽ được hành lễ tại nhà thờ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành lễ xong": chỉ việc đã hoàn tất các nghi thức của buổi lễ.
    • Sau khi hành lễ xong, mọi người cùng nhau dự tiệc.
  • "chuẩn bị hành lễ": giai đoạn chuẩn bị trước khi tiến hành nghi lễ chính thức.
    • Các sư thầy đang chuẩn bị hành lễ tại chánh điện.
Biến thể từ gần giống
  • Lễ (danh từ): buổi lễ, nghi lễ.
    • Lễ cưới của họ được tổ chức rất trang trọng.
  • Cử hành (động từ): tổ chức, tiến hành (một buổi lễ). Đây từ gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Thành phố sẽ cử hành lễ kỷ niệm vào ngày mai.
  • Làm lễ (cụm động từ): cách nói thông tục hơn, cùng nghĩa với "hành lễ".
    • Họ sẽ làm lễ khai trương cửa hàng vào sáng mai.
Từ đồng nghĩa
  • Cử hành: tổ chức, tiến hành một nghi lễ.
  • Tiến hành nghi lễ: thực hiện các bước của một buổi lễ.
  • Cúng bái: thực hiện nghi lễ dâng cúng (thường trong thờ cúng tổ tiên).
Các cụm từ liên quan
  • Hành lễ tế thần: thực hiện nghi lễ cúng tế thần linh.
    • Ngày xưa, vua chúa thường hành lễ tế thầnđàn Nam Giao.
  • Nơi hành lễ: địa điểm diễn ra buổi lễ.
    • Nhà thờ nơi hành lễ chính của cộng đồng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "hành lễ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh trang trọng, tôn nghiêm.)

Từ chứa "hành lễ"